1. Khái niệm
Thơ Tân hình thức (New Formalism Poetry) là một khuynh hướng thơ hiện đại xuất phát từ phong trào New Formalism ở Hoa Kỳ vào khoảng thập niên 1980–1990. Ở Việt Nam, phong trào được Khế Iêm giới thiệu và phát triển từ khoảng năm 2000 thông qua Tạp chí Thơ.
Mục tiêu của thơ Tân hình thức không phải quay trở lại thơ truyền thống mà là kết hợp giữa hình thức có tổ chức của thơ cổ điển với tinh thần tự do của thơ hiện đại, tạo nên một phương
thức biểu đạt mới phù hợp với đời sống đương đại.2. Đặc trưng của thơ Tân hình thức
a. Thơ không vần
Đây là đặc điểm nổi bật nhất.
- Không sử dụng vần theo lối truyền thống.
- Nhạc tính được tạo nên bằng:
- nhịp điệu ngôn ngữ;
- sự lặp lại;
- cách ngắt dòng;
- âm hưởng của lời nói tự nhiên.
Không có vần nhưng bài thơ vẫn giữ được tính thơ.
b. Hình thức gần với thơ truyền thống
Mỗi dòng thường có:
- 5 chữ
- 6 chữ
- 7 chữ
- 8 chữ
hoặc đôi khi viết theo thể lục bát.
Bài thơ vẫn chia thành từng khổ như thơ cổ điển nên người đọc nhìn vào vẫn nhận ra đó là thơ.
c. Kỹ thuật vắt dòng (Enjambment)
Đây là thủ pháp quan trọng nhất.
Ý thơ không kết thúc ở cuối dòng mà tiếp tục sang dòng sau.
Ví dụ:
tôi đi chơi với bạn
Hiền nhưng tôi đi chơi
không thấy vui lắm vì
bạn Hiền lại quá hiền.
Việc vắt dòng tạo nên:
- nhịp đọc tự nhiên;
- cảm giác dòng suy nghĩ đang chảy liên tục;
- tăng sức gợi và bất ngờ.
d. Kỹ thuật lặp
Thơ Tân hình thức sử dụng nhiều hình thức lặp:
- lặp từ;
- lặp cụm từ;
- lặp cấu trúc câu;
- lặp hình ảnh;
- lặp ý tưởng.
Sự lặp không nhằm gieo vần mà tạo nhịp điệu và gây ám ảnh nghệ thuật.
e. Ngôn ngữ đời thường
Không sử dụng nhiều mỹ từ cổ điển.
Thay vào đó là:
- lời nói hằng ngày;
- ngôn ngữ sinh hoạt;
- khẩu ngữ;
- từ láy mới;
- những từ ngữ tưởng như rất "đời".
Người đọc có cảm giác như đang nghe một cuộc trò chuyện hơn là đang đọc thơ.
f. Tính truyện
Một đặc điểm rất quan trọng là thơ kể chuyện.
Bài thơ giống như:
- một đoạn ký ức;
- một câu chuyện nhỏ;
- một mẩu đối thoại;
- một dòng hồi tưởng.
Nhưng câu chuyện không nhất thiết phải có đầu cuối rõ ràng mà thường đứt đoạn, phi tuyến tính.
3. Phương pháp sáng tác thơ Tân hình thức
Có thể khái quát thành những nguyên tắc sau.
(1) Viết theo nhịp nói
Không cố tìm vần.
Viết như đang nói chuyện.
Nhịp điệu đến từ hơi thở tự nhiên của câu nói.
(2) Giữ số chữ tương đối đều
Ví dụ:
- mỗi dòng khoảng 7 hoặc 8 chữ;
- hết số chữ thì xuống dòng.
Không nhất thiết xuống dòng theo đúng ngữ pháp.
(3) Sử dụng kỹ thuật vắt dòng
Không để ý thơ kết thúc ở cuối dòng.
Ý thơ có thể tiếp tục ở dòng sau.
Điều này tạo cảm giác dòng ý thức liên tục.
(4) Lặp để tạo nhịp
Có thể lặp:
- một từ;
- một cụm từ;
- một hình ảnh;
- một cấu trúc cú pháp.
Sự lặp thay thế vai trò của gieo vần.
(5) Dùng ngôn ngữ đời sống
Ưu tiên:
- lời ăn tiếng nói hàng ngày;
- từ ngữ thông tục;
- câu văn tự nhiên.
Hạn chế:
- điển tích;
- mỹ từ cầu kỳ;
- ngôn ngữ quá trau chuốt.
(6) Kể chuyện trong thơ
Thơ không chỉ bộc lộ cảm xúc mà còn kể lại:
- một kỷ niệm;
- một cuộc gặp;
- một chuyến đi;
- một suy nghĩ.
Những câu chuyện có thể đan xen, không nhất thiết mạch lạc theo trình tự thời gian.
(7) Tập trung vào dòng ý thức
Người viết để cho suy nghĩ phát triển tự nhiên.
Ý tưởng có thể chuyển đổi bất ngờ, giống như dòng chảy của tâm trí.
===
1. Tính liên tục là gì?
Tính liên tục là việc dòng chảy ngôn ngữ và ý tưởng không bị dừng lại ở cuối mỗi câu thơ.
Trong thơ truyền thống:
Tôi đi chơi với bạn Hiền.
Chiều nay trời rất bình yên.
Mỗi dòng là một đơn vị hoàn chỉnh.
Trong thơ Tân hình thức:
tôi đi chơi với bạn
Hiền nhưng tôi đi chơi
không thấy vui lắm vì
bạn Hiền lại quá hiền.
Ở đây:
- ý nghĩa chạy từ dòng 1 sang dòng 2;
- từ "Hiền" vừa kết thúc dòng trên vừa mở đầu dòng dưới;
- người đọc buộc phải đọc liền mạch.
Đó chính là continuity.
2. Vì sao hạn chế dấu chấm?
Thơ Tân hình thức thường:
- ít dấu chấm;
- ít dấu phẩy;
- thậm chí bỏ luôn dấu câu.
Không phải để "làm lạ", mà để không cắt đứt nhịp đọc.
Người đọc gần như chỉ dừng theo hơi thở tự nhiên chứ không dừng theo dấu câu.
Ví dụ:
sáng nay tôi thức dậy
nhìn ngoài cửa sổ thấy
cơn mưa vẫn còn rơi
như hôm qua chưa hết
Nếu viết lại:
Sáng nay tôi thức dậy.
Nhìn ngoài cửa sổ.
Thấy cơn mưa vẫn còn rơi.
Như hôm qua chưa hết.
Thì cảm giác "chảy" gần như biến mất.
3. Tính liên tục được tạo nên bằng những gì?
Ba kỹ thuật thường đi cùng nhau:
a. Vắt dòng (enjambment)
Ý chưa hết đã xuống dòng.
Ví dụ:
tôi đi chơi với bạn
Hiền...
Nếu đổi thành
tôi đi chơi với bạn Hiền
thì không còn hiệu ứng.
b. Lặp
Bạn đã lấy ví dụ rất hay:
tôi đi chơi với bạn
Hiền nhưng tôi đi chơi
Cụm "tôi đi chơi" được lặp lại.
Sự lặp vừa giữ nhịp vừa nối hai dòng.
Trong thơ Tân hình thức, lặp không chỉ để nhấn mạnh mà còn là "chất keo" liên kết các câu thơ.
c. Hạn chế ngắt câu
Đây là điểm nhiều người bỏ qua.
Thơ Tân hình thức không thích:
Tôi đi chơi với bạn.
Hiền ở nhà.
Mà thích:
tôi đi chơi với bạn
Hiền ở nhà nên tôi
cứ nghĩ mãi về một
buổi chiều rất cũ...
Toàn bộ bài thơ như một câu nói dài.
4. Quan hệ giữa ba kỹ thuật
Có thể hình dung:
Tính liên tục là mục đích.
Để đạt mục đích ấy, nhà thơ sử dụng:
- vắt dòng;
- lặp;
- hạn chế dấu câu;
- nhịp nói tự nhiên.
Nói cách khác:
Tính liên tục là nguyên lý.
Vắt dòng, lặp và hạn chế ngắt câu là phương pháp thực hiện nguyên lý đó.
5. Phân tích ví dụ của bạn
tôi đi chơi với bạn
Hiền nhưng tôi đi chơi
không thấy vui lắm vì
bạn Hiền lại quá hiền.
Bài thơ ngắn này đã có khá đầy đủ đặc điểm của Tân hình thức:
- Tính liên tục: Câu thơ kéo dài qua bốn dòng, không có dấu chấm ngắt mạch.
- Vắt dòng: Từ "Hiền" đứng đầu dòng thứ hai vừa thuộc cụm "bạn Hiền" ở dòng trước, vừa mở sang mệnh đề tiếp theo.
- Lặp: Cụm "tôi đi chơi" được lặp lại tạo nhịp và liên kết.
- Nhịp nói: Câu thơ giống lời kể tự nhiên hơn là lời thơ trau chuốt.
- Ngôn ngữ đời thường: Không dùng hình ảnh hay mỹ từ, chỉ là một tình huống giao tiếp rất bình dị.
- Tính truyện: Bốn dòng thơ kể một mẩu chuyện nhỏ, có diễn biến và cảm xúc.

Không có nhận xét nào :
Đăng nhận xét