1. "Vận Hồi Đầu" hiểu đơn giản là gì?
- Vận: Nghĩa là chữ, là vần.
- Hồi Đầu: Nghĩa là quay ngược trở lại điểm xuất phát.
Trọn vẹn ý nghĩa của thể loại này là: Chữ cuối cùng của câu thơ sẽ quay ngược lại, làm chữ đầu tiên của chính câu thơ đó.
- Công thức chung cho mỗi câu: [Chữ A] + 5 chữ ở giữa + [Chữ A]
- Ví dụ của bạn: Trường xưa trở lại vắng sân trường.
2. Ba cái "Khó" tạo nên đẳng cấp của Vận Hồi Đầu
Thơ Đường luật vốn dĩ đã khắt khe về số chữ, số dòng, luật Bằng/Trắc. Khi gò thêm quy tắc "Vận Hồi Đầu", người viết phải đối mặt với 3 thử thách cực lớn sau:
Thứ nhất: Tự tạo ra "Gông cùm" về vần kép Trong thơ Đường luật, các câu 1, 2, 4, 6, 8 bắt buộc phải hiệp vần ở chữ cuối cùng (thường là vần Bằng). Vì thể Hồi Đầu bắt chữ số 1 phải giống chữ số 7, nên vô tình các chữ đầu tiên của các câu 1, 2, 4, 6, 8 cũng phải vần với nhau. Thay vì chỉ tìm 5 chữ để gieo vần cuối câu, tác giả phải tìm chữ sao cho đọc xuôi từ trên xuống dưới ở đầu dòng cũng tạo thành một bài thơ có vần.
Thứ hai: Sự "xung đột" thanh điệu Bằng - Trắc Đây là phần kỹ thuật khó nhất. Trong bảng luật của bạn, hãy nhìn vào Câu 2 của Luật Bằng:
- Luật gốc (Thơ Đường chuẩn): T - T - B - B - T - T - B (Chữ số 1 là Trắc, chữ số 7 là Bằng).
- Áp dụng Hồi Đầu: Vì chữ số 7 mang thanh Bằng (để gieo vần), nên chữ số 1 bắt buộc phải copy y hệt và biến thành thanh Bằng.
- Kết quả: Cấu trúc câu bị ép đổi thành: B - T - B - B - T - T - B.
Điều này bắt buộc người làm thơ phải sử dụng tối đa luật "Nhất, tam, ngũ bất luận" (chữ thứ 1, 3, 5 trong câu được phép tự do chọn thanh Bằng hoặc Trắc) để cứu vãn sự sai luật do chữ số 1 và số 7 giống nhau tạo ra.
Thứ ba: Phép "Đối" khó gấp đôi Trong 8 câu thơ, câu 3 - 4 (thực) và 5 - 6 (luận) bắt buộc phải đối nhau chan chát về cả từ loại (danh từ đối danh từ, động từ đối động từ...) và ý nghĩa. Ở thể Hồi Đầu, bạn không chỉ đối 5 chữ ở giữa, mà hai chữ lặp lại ở đầu/cuối của hai câu cũng phải đối nhau hoàn chỉnh.
- Ví dụ: Nếu câu 3 bạn viết: Mây giăng lối cũ buồn trông mây (từ lặp là Mây - danh từ).
- Thì câu 4 bạn phải viết: Gió lộng thềm xưa lạnh đón gió (từ lặp là Gió - danh từ, đối cực chuẩn với Mây).
3. Ví dụ minh họa thực tế
Hãy thử ráp 2 câu đầu tiên theo bảng Luật Bằng của bạn (với vần "ương") để xem nó vận hành thế nào:
- Câu 1 (Luật gốc: B - B - T - T - T - B - B):
Thương người viễn xứ nhớ quê thương
- Câu 2 (Luật gốc: T - T - B - B - T - T - B -> Đổi thành: B - T - B - B - T - T - B):
Đường cũ mờ xa khuất nẻo đường
Nhận xét: Chữ "Thương" và "Đường" lặp lại ở đầu và cuối câu, đồng thời hiệp vần "ương" với nhau rất khớp. Ở câu 2, chữ "Đường" (thanh Bằng) đã thay thế vị trí vốn dĩ là thanh Trắc của luật gốc.

Không có nhận xét nào :
Đăng nhận xét